Đổi thẻ cào

LƯU Ý:
►Cấm nạp thẻ rút từ ví trả sau momo, visa, tín dụng, credit card, không rõ nguồn gốc, game bài, tài xiu, lừa đảo...khóa vĩnh viễn, không hoàn, không hỗ trợ
► Gạch thẻ có bảo hiểm quyền lợi khi sai mệnh giá sẽ tính mệnh giá nhỏ x chiết khấu mệnh giá đó.
► Gạch thẻ không có bảo hiểm khi sai mệnh giá sẽ tính mệnh giá nhỏ x chiết khấu mệnh giá và trừ 50% mệnh giá nhỏ
► Thống kê sản lượng Tại đây

Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 15 % 17 % 17 % 14.9 % 14.9 % 14.9 % 14.9 % 15 % 15 %
Nhóm bảo hiểm 15.5 % 17.5 % 17.5 % 15.4 % 15.4 % 15.4 % 15.4 % 15.5 % 15.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 11 % 11 % 11 % 9.5 % 9.5 % 9 % 9 % 9 %
Nhóm bảo hiểm 11.5 % 11.5 % 11.5 % 10 % 10 % 9.5 % 9.5 % 9.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 19 % 19 % 19 % 19 % 19 % 15 % 15 % 15 %
Nhóm bảo hiểm 19.5 % 19.5 % 19.5 % 19.5 % 19.5 % 15.5 % 15.5 % 15.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 11 % 11 % 11 % 11 % 11 % 11 % 11 %
Nhóm bảo hiểm 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 % 11.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 30,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ 10,000,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 17.5 % 18 % 18 % 18 % 18 %
Nhóm bảo hiểm 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18 % 18.5 % 18.5 % 18.5 % 18.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 300,000đ 500,000đ 1,000,000đ 2,000,000đ 5,000,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 13 % 13 % 13 % 13 % 13 % 13 % 13 % 13 % 14 % 14 %
Nhóm bảo hiểm 13.5 % 13.5 % 13.5 % 13.5 % 13.5 % 13.5 % 13.5 % 13.5 % 14.5 % 14.5 %
Nhóm 10,000đ 20,000đ 50,000đ 100,000đ 200,000đ 500,000đ 1,000,000đ
Nhóm Không Bảo Hiểm 14 % 14 % 14 % 14 % 14 % 14 % 14 %
Nhóm bảo hiểm 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 % 14.5 %